Mời bạn nghe lại podcast tại đây
BƯỚC QUA CÁNH CỬA – TÂM TRÍ
Để làm chủ tâm trí, con người cần học gì?
Trong hành trình của một con người, có những lúc chúng ta phải dành toàn bộ sức lực để giải quyết những vấn đề rất căn bản của đời sống. Khi đang thiếu tiền, đang bệnh, đang mất một mối quan hệ quan trọng hay đang phải vật lộn với những biến cố lớn, tâm trí thường không phải là điều chúng ta có thể ưu tiên. Khi ấy, điều cần thiết trước hết là sống, là khỏe lại, là đứng vững, là chữa lành.
Nhưng khi đời sống đã tương đối ổn định, một câu hỏi khác có thể xuất hiện: Nếu tôi không muốn cả cuộc đời mình bị dẫn dắt bởi những suy nghĩ, cảm xúc và phản ứng vô thức, thì tôi phải làm gì?
Đó chính là lúc con người bước qua cánh cửa Tâm trí.
Tâm trí ở đây không còn chỉ là chuyện làm sao để bớt căng thẳng hay ngủ ngon hơn. Đây là một hành trình tu tập: Học cách tập trung, quan sát tâm, hiểu tâm và cuối cùng là không còn bị tâm trí hoàn toàn chi phối. Trên thế giới có rất nhiều truyền thống đã phát triển những pháp môn cho con đường này. Có những phương pháp tương đối nền tảng, cũng có những con đường rất sâu, đòi hỏi người thực hành đã có một đời sống tương đối ổn định và một nền tảng tu tập nhất định.
1. THIỀN ĐỊNH – HỌC CÁCH LÀM CHỦ TÂM
Thiền định là một trong những con đường căn bản nhất để rèn luyện tâm trí. Người thực hành có thể tập trung vào hơi thở, một điểm, một âm thanh, một câu niệm hoặc một đối tượng nhất định. Khi tâm chạy đi, họ nhận biết và đưa tâm trở lại.
Qua thời gian, khả năng tập trung được rèn luyện và tâm không còn dễ dàng bị ngoại cảnh hay những dòng suy nghĩ liên tục kéo đi. Đây là bước đầu tiên để từ một tâm trí luôn phản ứng trở thành một tâm trí có khả năng được điều hướng.
Những pháp môn có thể gặp ở đây gồm thiền định, thiền tập trung, thiền hơi thở, trì chú, tụng niệm và các hình thức thiền tĩnh lặng.
2. CHÁNH NIỆM – HỌC CÁCH QUAN SÁT TÂM
Nếu thiền định giúp tâm có khả năng tập trung, thì chánh niệm đưa người thực hành sang một bước khác: Nhìn thấy những gì đang diễn ra trong tâm mà không lập tức bị cuốn theo nó.
Người thực hành học cách quan sát suy nghĩ, cảm xúc, cảm giác thân thể và những phản ứng đang sinh khởi. Họ bắt đầu nhận ra rằng một suy nghĩ xuất hiện không có nghĩa là mình phải tin nó, một cảm xúc xuất hiện không có nghĩa là mình phải hành động theo nó.
Đây là bước rất quan trọng, bởi từ đây bắt đầu xuất hiện một khoảng cách giữa người quan sát và những gì đang được quan sát.
Các pháp môn có thể gặp là chánh niệm, thiền quán, quan sát suy nghĩ, quan sát cảm xúc và thực hành hiện diện.
3. VIPASSANA – HỌC CÁCH THẤY RÕ TÂM
Vipassana đi sâu hơn việc làm tâm yên. Người thực hành quan sát trực tiếp những gì đang xảy ra trong thân và tâm, nhận biết sự sinh khởi và biến mất của các hiện tượng, từ đó dần thấy rõ những quy luật như vô thường, bám chấp và cơ chế tạo ra khổ đau.
Đây là một con đường tu tập nghiêm túc, không phải một kỹ thuật thư giãn nhanh. Vì vậy, nó phù hợp hơn với những người đã tương đối ổn định trong đời sống và đã có khả năng thực hành thiền, thay vì một người đang ở trong một cuộc khủng hoảng sinh tồn.
4. TỰ VẤN – “TÔI LÀ AI?”
Một hướng khác đi vào tâm trí không phải bằng cách quan sát từng suy nghĩ, mà bằng cách đặt một câu hỏi căn bản hơn:
Tôi là ai?
Đây là hướng nổi bật trong Vedanta và các truyền thống tự vấn. Người thực hành từng bước nhìn lại những gì mình vẫn gọi là “tôi”: thân thể, cảm xúc, ký ức, suy nghĩ, vai trò xã hội, những niềm tin và cái tôi. Từ đó đặt câu hỏi: nếu tất cả những thứ ấy đều có thể thay đổi và được quan sát, thì cái gì thực sự đang biết chúng?
Đây không còn là việc làm cho tâm trí tích cực hơn. Nó là một con đường đi sâu vào bản chất của người đang trải nghiệm tâm trí.
5. QUÁN CHIẾU – THAY ĐỔI CÁCH NHÌN VỀ THỰC TẠI
Một con đường khác là dùng chính trí tuệ để nhìn lại những điều mà chúng ta vẫn mặc nhiên cho là thật.
Người tu có thể thực hành quán vô thường, quán nhân duyên, quán vô ngã, quán tính không và nhiều hình thức chiêm nghiệm sâu khác. Mục tiêu không phải là thay một suy nghĩ tiêu cực bằng một suy nghĩ tích cực, mà là thấy được cấu trúc của nhận thức và những điều khiến mình bám chấp vào một cách nhìn nhất định về thế giới.
Khi cách nhìn thay đổi, cách sống cũng thay đổi.
6. NHỮNG CON ĐƯỜNG THIỀN SÂU
Khi một người đã có nền tảng tu tập vững, họ có thể tiếp cận những truyền thống sâu hơn như Thiền Đại thừa, Dzogchen, Mahamudra, các phương pháp thiền Mật tông và những con đường làm việc với các trạng thái ý thức sâu.
Đây không phải những pháp môn để một người mới bắt đầu tìm đến chỉ vì nghe nói chúng “cao cấp”. Những con đường này thường đòi hỏi nền tảng thực hành, sự hướng dẫn từ người thầy đủ năng lực cũng như học trò phải rèn luyện khả năng tự quan sát rất lớn.
Pháp môn sâu không phù hợp với tất cả mọi người.
7. TỪ LÀM CHỦ TÂM TRÍ ĐẾN TRÍ TUỆ
Đây mới là điều cuối cùng của cánh cửa này.
Ban đầu, chúng ta muốn tâm không còn quá hỗn loạn. Sau đó, chúng ta học cách tập trung. Rồi chúng ta học cách quan sát tâm, hiểu những gì đang diễn ra bên trong mình và nhìn ra những mô thức đã điều khiển mình trong nhiều năm.
Đi xa hơn nữa, chúng ta bắt đầu đặt câu hỏi về chính người đang quan sát ấy: Tôi là ai? Tâm trí này là gì? Điều gì là thật sự tự do?
Từ đó, Tâm trí bắt đầu mở sang Trí tuệ.
Đây cũng là lý do không phải ai cũng cần bước vào cánh cửa này ngay lập tức. Người đang thiếu tiền có một việc khác cần làm. Người đang bệnh có một việc khác cần làm. Người đang tan vỡ trong tình cảm có một việc khác cần làm. Chúng ta không thể lấy một pháp môn sâu để giải quyết một nhu cầu mà mình chưa sẵn sàng đối diện.
Mỗi pháp môn có một vị trí của nó trên hành trình.
Thiền định có thể là cánh cửa của người cần rèn tâm. Chánh niệm dành cho người muốn học cách quan sát. Vipassana dành cho người muốn thấy rõ. Tự vấn dành cho người muốn đi tìm bản chất của cái tôi. Những con đường thiền sâu dành cho người đã có nền tảng và thực sự muốn đi xa hơn.
Vì vậy, câu hỏi không phải là:
“Pháp môn nào cao nhất?”
Mà là:
“Tôi đang ở đâu trên hành trình của mình, và cánh cửa nào đã đến lúc tôi bước qua?”