Life School Vietnam

Bài 10: Giải thoát

BƯỚC QUA CÁNH CỬA – GIẢI THOÁT

Khi con người nhận ra mình vốn đã tự do

 

Sau khi đi qua tám cánh cửa: Sinh tồn, Sức khỏe, Của cải, Cảm xúc, Huyền thuật, Trí tuệ, Năng lượng và Nhân quả, con người có thể đã học được rất nhiều cách để sống tốt hơn, khỏe hơn, bình an hơn và hiểu mình sâu hơn. Nhưng đến một lúc, một câu hỏi khác xuất hiện: Nếu tất cả những thứ tôi đang cố gắng đạt được đều có rồi, tôi còn phải đi tìm điều gì nữa? Tôi có thể có sức khỏe nhưng vẫn sợ bệnh. Có tiền nhưng vẫn sợ mất. Có tình yêu nhưng vẫn sợ bị bỏ rơi. Có tri thức nhưng vẫn bị chính tâm trí của mình trói buộc. Có năng lượng, có trải nghiệm tâm linh, thậm chí có những trạng thái rất đặc biệt, nhưng vẫn còn một cái “tôi” luôn muốn trở thành một thứ gì đó.

Đó là lúc con người bước tới cánh cửa cuối cùng: Giải thoát.

Giải thoát, trong những truyền thống khác nhau, được gọi bằng những cái tên khác nhau. Phật giáo nói về Niết-bàn, về giải thoát khỏi vô minh, ái và chấp thủ. Ấn Độ giáo nói về Moksha, giải thoát khỏi vòng sinh tử và nhận ra bản chất sâu xa của chính mình. Yoga có những con đường như Jnana Yoga, Bhakti Yoga, Raja Yoga và Karma Yoga. Đạo giáo nói về trở về với Đạo, sống tự nhiên và không cưỡng cầu. Kitô giáo nói về sự tự do trong Thiên Chúa. Sufi nói về Fana, sự tan biến của cái tôi riêng biệt trong tình yêu và sự hiện diện của Thượng đế.

Những truyền thống này không giống nhau và không cần phải nói chúng là một. Nhưng chúng cùng đặt con người trước một câu hỏi rất sâu: Điều gì trong tôi thực sự bị trói buộc?

1. PHẬT GIÁO – GIẢI THOÁT KHỎI VÔ MINH VÀ CHẤP THỦ

Trong Phật giáo, con đường giải thoát bắt đầu từ việc nhìn thẳng vào bản chất của khổ. Con người khổ không chỉ vì hoàn cảnh bên ngoài, mà còn vì tham ái, chấp thủ và vô minh.

Vì vậy, các pháp môn như thiền định, chánh niệm, thiền quán, quán vô thường, quán duyên sinh, quán vô ngã không nhằm tạo ra một con người đặc biệt hơn. Chúng giúp người tu nhìn thấy rõ hơn những gì đang xảy ra trong thân và tâm, thấy rằng cảm xúc đến rồi đi, suy nghĩ đến rồi đi, thân thể cũng thay đổi từng ngày.

Khi không còn đồng nhất hoàn toàn với những thứ luôn thay đổi ấy, sự bám chấp bắt đầu lỏng ra. Và khi bám chấp lỏng ra, khổ cũng lỏng ra.

Đích đến được gọi là Niết-bàn – sự giải thoát.

2. ẤN ĐỘ GIÁO VÀ VEDANTA – NHẬN RA BẢN CHẤT CỦA MÌNH

Trong các truyền thống Ấn Độ, Moksha là sự giải thoát khỏi vòng sinh tử và sự đồng nhất với cái tôi giới hạn.

Câu hỏi cốt lõi: Tôi là ai?

Tôi có phải là thân thể này không? Nhưng thân thể thay đổi.

Tôi có phải là cảm xúc không? Cảm xúc cũng thay đổi.

Tôi có phải là suy nghĩ không? Suy nghĩ liên tục đến rồi đi.

Vậy cái gì đang biết tất cả những sự thay đổi ấy?

Đây là tinh thần của những thực hành tự vấn, quan sát và nhận biết. Trong truyền thống Advaita Vedanta, sự giải thoát gắn với việc nhận ra bản chất sâu xa của mình không bị giới hạn như cái tôi vẫn tưởng.

Vì thế, giải thoát không nhất thiết là đi đến một nơi nào đó. Nó có thể là một sự nhận ra.

3. YOGA– NHIỀU CON ĐƯỜNG, MỘT HƯỚNG ĐI

Yoga có nhiều con đường để đi tới sự giải thoát.

Jnana Yoga đi qua trí tuệ và tự vấn.

Bhakti Yoga đi qua tình yêu, lòng sùng kính và sự phó thác cho Đấng Thiêng liêng.

Karma Yoga đi qua hành động nhưng không bám chấp vào quả.

Raja Yoga đi qua thiền định và làm chủ tâm thức.

Điểm thú vị là con người không nhất thiết phải từ bỏ cuộc sống để tu. Người ta có thể làm việc, yêu thương, chăm sóc gia đình, phục vụ xã hội, cầu nguyện, thiền định – nhưng dần dần không còn sống hoàn toàn từ sự bám chấp vào cái tôi và kết quả.

4. ĐẠO GIÁO – TRỞ VỀ VỚI ĐẠO

Đạo giáo lại mở ra một hướng rất khác: Bớt đi thay vì thêm vào.

Con người thường nghĩ mình phải làm thật nhiều để thay đổi cuộc đời. Nhưng càng cố kiểm soát, càng dễ đi ngược với tự nhiên.

Đạo giáo nói về Vô vi – không cưỡng ép, không hành động trái với Đạo. Người tu học cách buông bớt tham cầu, tranh đoạt, cưỡng cầu và trở về với sự tự nhiên vốn có.

Ở đây, tự do không phải là có thể làm mọi thứ mình muốn.

Mà là không còn bị chính những ham muốn của mình điều khiển.

5. KITÔ GIÁO – PHÓ THÁC VÀ SỐNG TRONG TÌNH YÊU

Trong Kitô giáo, giải thoát không được diễn tả bằng việc nhận ra “mình là gì” theo cách của Vedanta. Con đường là trở về với Thiên Chúa, sống trong đức tin, tình yêu và ân sủng.

Cầu nguyện, chiêm niệm, sám hối, tha thứ, bác ái và phụng sự đều là những thực hành giúp con người rời khỏi sự khép kín của cái tôi.

Một thực hành đặc biệt khác là phó thác. Con người không thể kiểm soát mọi thứ. Không thể giữ mãi người mình yêu. Không thể ngăn mọi mất mát. Không thể biết trước tương lai.

Phó thác là học cách trao lại những gì mình không thể kiểm soát cho Thiên Chúa, thay vì sống cả đời trong nỗ lực kiểm soát thế giới.

6. SUFI – TAN CÁI TÔI TRONG TÌNH YÊU

Trong truyền thống Sufi, một con đường quan trọng là Dhikr – tưởng niệm và niệm danh Thiên Chúa, cùng với cầu nguyện, chiêm niệm, tình yêu và phụng sự.

Một khái niệm sâu sắc là Fana – sự tan biến của cái tôi riêng biệt. Không phải thân thể biến mất, mà là sự bám chấp vào cái tôi dần được buông xuống.

Khi cái tôi không còn đứng ở trung tâm của mọi thứ, tình yêu đối với Thượng đế và đối với sự sống trở nên rộng hơn. Giải thoát ở đây không phải là có thêm quyền năng, mà là bớt đi cái tôi.


VẬY PHÁP MÔN CỦA GIẢI THOÁT LÀ GÌ?

Đây là một vài pháp môn cơ bản: 

Thiền quan sát – thấy rõ thân, cảm xúc và suy nghĩ mà không đồng nhất với chúng.

Tự vấn “Tôi là ai?” – quay sự chú ý về chính chủ thể đang trải nghiệm.

Chánh niệm – trở về với cái đang xảy ra thay vì bị kéo đi bởi quá khứ và tương lai.

Cầu nguyện và chiêm niệm – hướng tâm về Đấng Thiêng liêng.

Niệm danh – như Dhikr hay các hình thức Mantra.

Phó thác – buông những thứ mình không thể kiểm soát.

Buông chấp – không còn cố giữ người, vật, cảm xúc hay hình ảnh về chính mình.

Sống hiện diện – ở trọn vẹn với sự sống đang diễn ra.

Tuy nhiên, tới một thời điểm, người tu có thể nhận ra một điều còn đơn giản hơn nữa:

LINH HỒN VỐN ĐÃ TỰ DO

Nếu chúng ta nhìn con người từ tầng ý thức và linh hồn, thì có thể ta sẽ nhận ra: Linh hồn chưa bao giờ bị trói buộc.

Thân thể bị giới hạn bởi sinh – diệt. Cảm xúc bị giới hạn bởi những biến động của đời sống. Tâm trí bị giới hạn bởi ký ức, niềm tin và những gì nó đã học được. Cái tôi được tạo nên từ tên tuổi, gia đình, nghề nghiệp, thành công, thất bại và hàng nghìn câu chuyện về chính mình.

Nhưng sâu hơn tất cả những thứ đó, có một tầng ý thức đang chứng kiến.

Nếu đó chính là tầng mà ta gọi là linh hồn, thì linh hồn không cần phải “tu” để trở nên tự do.

Nó vốn tự do.

Cái cần được giải thoát là sự nhận thức của con người khỏi những đồng nhất sai lầm.

Ta tưởng mình là nỗi sợ, nên ta chạy trốn.

Ta tưởng mình là sự thiếu thốn, nên ta không ngừng tìm kiếm.

Ta tưởng mình là những tổn thương, nên ta sống cả đời để bảo vệ chúng.

Ta tưởng mình là thành công, tiền bạc, cơ thể, các mối quan hệ, vai trò và danh tính của mình, nên mỗi khi một thứ mất đi, ta tưởng mình cũng mất đi một phần con người mình.

Nhưng nếu một ngày ta nhìn thấy tất cả những thứ ấy chỉ là những trải nghiệm đang đi qua ý thức, thì một khoảng tự do bắt đầu xuất hiện.

Không phải vì cuộc đời đã thay đổi, mà cách ta nhìn cuộc đời đã thay đổi.

Và có lẽ đó là ý nghĩa của Giải thoát:

Không phải trở thành một người giác ngộ. Không phải có thêm năng lượng.
Không phải đạt một trạng thái đặc biệt. Không phải rời bỏ cuộc đời.

Mà là nhận ra cái vốn chưa bao giờ bị mất.

Từ Sinh tồn đến Sức khỏe. Từ Của cải đến Cảm xúc. Từ Huyền thuật đến Trí tuệ. Từ Năng lượng đến Nhân quả. Con người đã đi qua rất nhiều cách để thay đổi và hoàn thiện đời sống.

Nhưng ở cánh cửa cuối cùng, có thể không còn gì để thêm vào nữa.

Chỉ còn nhận ra.

Khi nhận ra, con người không nhất thiết phải bước ra khỏi cuộc đời.

Họ vẫn sống. Vẫn làm việc. Vẫn yêu thương. Vẫn đau khổ. Vẫn mất mát. Vẫn già đi.

Nhưng bên trong, có một thứ không còn bị tất cả những điều ấy kéo đi như trước.

Đó là tự do. Và có thể, đó chính là Giải thoát.



Tài liệu tham khảo


Thảo luận

Gửi bình luận

Tiêu đề

Nội dung




Khóa học khác